bạt tụy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tài năng, phẩm chất xuất sắc, vượt trội hơn hẳn người thường: "bạt tụy" dùng để miêu tả người có năng lực, trí tuệ hoặc phẩm chất đặc biệt, nổi bật, không tầm thường.
- Cao hơn mức bình thường, vượt lên trên: từ này thường chỉ sự ưu việt về mặt tinh thần, trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- (Tinh thần xuất sắc, vượt trội của ông ấy làm mọi người đều ngưỡng mộ.)
- (Nhà văn ấy có tài năng đặc biệt, vượt trội trong việc miêu tả tâm lý nhân vật.)
- (Học trò xuất sắc, vượt trội của ông đã đạt giải quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạt tụy" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc ngữ cảnh ca ngợi, tôn vinh.
- Phẩm chất bạt tụy của người lãnh đạo đã đưa đất nước vượt qua khó khăn. (Phẩm chất xuất sắc của người lãnh đạo đã giúp đất nước vượt qua khó khăn.)
"tài năng bạt tụy": cụm từ nhấn mạnh tài năng đặc biệt, hiếm có.
- Nghệ sĩ ấy sở hữu tài năng bạt tụy về hội họa. (Nghệ sĩ ấy có tài năng hội họa vượt trội.)
Biến thể và từ gần giống
Tụy (tính từ, cổ): tinh túy, tinh hoa — thường dùng trong văn chương cổ.
- Tụy tinh: tinh hoa của sự vật.
Bạt chúng (tính từ): vượt lên trên đám đông, xuất chúng — gần nghĩa với "bạt tụy".
- Tài năng bạt chúng của anh ấy được nhiều người công nhận. (Tài năng vượt trội so với đám đông của anh ấy được nhiều người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất chúng: nổi bật, hơn hẳn người thường.
- Ưu việt: tốt hơn, vượt trội hơn.
- Kiệt xuất: xuất sắc đến mức hiếm có, vượt bậc.
Thành ngữ liên quan
- Bạt tụy siêu quần: vượt lên trên cả đám đông (ý nhấn mạnh sự xuất sắc vượt bậc).
- Trong cuộc thi, anh ấy thể hiện bản lĩnh bạt tụy siêu quần. (Trong cuộc thi, anh ấy thể hiện bản lĩnh xuất sắc vượt trội so với mọi người.)